fertile crescent

fertile crescent

The Fertile Crescent is a region of rich farmland shaped like a crescent moon.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Fertile Crescent" một khu vực địa Trung Đông, hình dạng giống như một lưỡi liềm, trải dài từ sông Nile ở phía tây đến sông Tigris Euphratesphía đông. Khu vực này nổi tiếng với đất đai màu mỡ, cái nôi của nền văn minh nhân loại, nơi nông nghiệp các thành phố đầu tiên phát triển.

dụ sử dụng
  • (Vùng Lưỡi liềm Màu mỡ thường được gọi là "Cái nôi của Văn minh.")
  • (Nhiều đế chế cổ đại, như Mesopotamia, đã phát triển mạnh mẽ ở Vùng Lưỡi liềm Màu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Fertile Crescent" thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ một khu vực địa cụ thể, duy nhất.
  • Trong ngữ cảnh lịch sử, cụm từ này còn mang ý nghĩa biểu tượng, chỉ nguồn gốc của nền văn minh nông nghiệp đô thị hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Fertile (tính từ): màu mỡ, phì nhiêu.
    • The fertile soil of the region supported early agriculture. (Đất màu mỡ của khu vực này đã hỗ trợ nền nông nghiệp sơ khai.)
  • Crescent (danh từ): hình lưỡi liềm, trăng lưỡi liềm.
    • The crescent moon appeared in the night sky. (Mặt trăng lưỡi liềm xuất hiện trên bầu trời đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cradle of Civilization: Cái nôi của văn minh (chỉ khu vực này).
  • Mesopotamia: Một phần quan trọng của Fertile Crescent, nằm giữa hai con sông Tigris Euphrates.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Fertile Crescent", nhưng có thể dùng động từ "to lie in" (nằm trong) để mô tả vị trí.
    • The ancient city of Ur lies in the Fertile Crescent. (Thành phố cổ Ur nằm trong Vùng Lưỡi liềm Màu mỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Fertile Crescent" bản thân một thành ngữ địa -lịch sử, không thành ngữ phái sinh phổ biến.
  • "To be in the cradle of something" (nằm trong cái nôi của điều đó): ám chỉ nguồn gốc hoặc nơi khởi đầu.
    • This region is in the cradle of agriculture. (Khu vực này nằm trong cái nôi của nông nghiệp.)